Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sentential

/sen'tenʃәl/ phổ biến #45490
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sentential

//

* tính từ
  • thuộc cách ngôn, danh ngôn, câu
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to a sentence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...