Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sententiously

//

* phó từ
  • có tính chất châm ngôn; thích dùng châm ngôn
  • trang trọng giả tạo (văn phong)
  • lên mặt dạy đời, lên mặt đao đức (người, giọng nói...)
Định nghĩa tiếng Anh

r in a pithy sententious manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...