Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sententiousness

/sen'tenʃəsnis/

danh từ

  • tính chất châm ngôn
  • vẻ trang trọng giả tạo
  • tính hay lên mặt dạy đời
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...