Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30102

sentience

/'senʃəns/

danh từ

  • khả năng cảm giác, khả năng tri giác
Định nghĩa tiếng Anh

n. the readiness to perceive sensations; elementary or undifferentiated consciousness

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...