Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sentiency

/'senʃəns/

danh từ

  • khả năng cảm giác, khả năng tri giác
Định nghĩa tiếng Anh

n the faculty through which the external world is apprehended

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...