Sentimental value
Nghĩa thường dùng
Giá trị tình cảm
cụm từ
“That old photograph has a lot of sentimental value for me because it reminds me of my grandparents.”Bức ảnh cũ đó có giá trị tình cảm lớn đối với tôi vì nó nhắc nhở tôi về ông bà.