sentimentality
/,sentimen'tæliti/
danh từ
- tính giàu tình cảm
- tính đa cảm
- sự biểu lộ tình cảm uỷ mị
Định nghĩa tiếng Anh
n. extravagant or affected feeling or emotion
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. extravagant or affected feeling or emotion
Đang tải...