Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17949

sentimentality

/,sentimen'tæliti/

danh từ

  • tính giàu tình cảm
  • tính đa cảm
  • sự biểu lộ tình cảm uỷ mị
Định nghĩa tiếng Anh

n. extravagant or affected feeling or emotion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...