Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36475

sentimentally

//

* phó từ
  • ủy mị; đa cảm (về vật)
  • dễ cảm, đa cảm, nhiều tình cảm uỷ mị (về người)
  • (thuộc) tình cảm
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a sentimental manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...