Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sentry-board

/'sentribɔ:d/

danh từ

  • bục gác (trên tàu thuỷ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...