Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

separatist

/'sepərətist/ Collins ★★ phổ biến #13748
Biến thể từ separatists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

separatist

/'sepərətist/

danh từ

  • người theo chủ nghĩa phân lập, người chủ trương phân lập
Định nghĩa tiếng Anh

n. an advocate of secession or separation from a larger group (such as an established church or a national union)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...