Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #13748

separatist

/'sepərətist/

danh từ

  • người theo chủ nghĩa phân lập, người chủ trương phân lập
Biến thể từ separatists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an advocate of secession or separation from a larger group (such as an established church or a national union)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...