Từ điển Anh–Việt

111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

separator

/'sepəreitə/ phổ biến #26712
Biến thể từ separators số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

separator

/'sepəreitə/

danh từ

  • người chia ra, người tách ra
  • máy gạn kem
  • máy tách; chất tách
    • frequency separator: máy tách tần số
Định nghĩa tiếng Anh

n an apparatus that uses centrifugal force to separate particles from a suspension

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...