Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

separatrix

/'sepəreitriks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

separatrix

//

  • cái tách, dấu phẩy (tách số)
Định nghĩa tiếng Anh

n a punctuation mark (/) used to separate related items of information

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...