Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

septangle

/'septæɳgl/

danh từ

  • hình bảy góc
Định nghĩa tiếng Anh

n. A figure which has seven angles; a heptagon.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...