Từ điển Anh–Việt

112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

septation

/sep'teiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

septation

/sep'teiʃn/

danh từ

  • sự chia thành ngăn
Định nghĩa tiếng Anh

n the division or partitioning of a cavity into parts by a septum

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...