Từ điển Anh–Việt

112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

septenary

/sep'ti:nəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

septenary

/sep'ti:nəri/

tính từ

  • gồm có bảy; bảy ngày, bảy năm; trên cơ sở bảy

danh từ

  • thời gian bảy năm
  • nhóm bảy người
  • thơ bảy âm tiết
Định nghĩa tiếng Anh

n the cardinal number that is the sum of six and one

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...