Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

septenate

/'septinit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

septenate

/'septinit/

tính từ

  • (thực vật học) chia làm bảy; mọc lên theo từng nhóm bảy một
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having parts in sevens; heptamerous.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...