Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

septicaemia

/'septi'si:miə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

septicaemia

/'septi'si:miə/

danh từ

  • sự nhiễm khuẩn màu, sự nhiễm trùng máu
Định nghĩa tiếng Anh

n invasion of the bloodstream by virulent microorganisms from a focus of infection

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...