septicemic
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
septicemic
/,septi'si:mik/
tính từ
- (y học) nhiễm khuẩn màu, nhiễm trùng máu
Định nghĩa tiếng Anh
s characteristic of septicemia
Từ điển Anh–Việt
112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s characteristic of septicemia
Đang tải...