septifolious
/septɪ'fəʊljəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
septifolious
//
* tính từ- bảy lá
Định nghĩa tiếng Anh
a. Having seven leaves.
Từ điển Anh–Việt
112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Having seven leaves.
Đang tải...