Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

septifolious

//

* tính từ
  • bảy lá
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having seven leaves.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...