Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

septilateral

/'septi'lætərəl/

tính từ

  • bảy bên
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having seven sides; as, a septilateral figure.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...