Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

septilateral

/'septi'lætərəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

septilateral

/'septi'lætərəl/

tính từ

  • bảy bên
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having seven sides; as, a septilateral figure.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...