Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

septillion

/sep'tiljən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

septillion

/sep'tiljən/

danh từ

  • một triệu luỹ thừa bảy
Định nghĩa tiếng Anh

n the number that is represented as a one followed by 24 zeros

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...