sequacity
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sequacity
/si'kwæsiti/
danh từ
- sự bắt chước, sự lệ thuộc
- sự mạch lạc
Định nghĩa tiếng Anh
n. Quality or state of being sequacious; sequaciousness.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Quality or state of being sequacious; sequaciousness.
Đang tải...