Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sequela

/si'kwi:lə/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sequela

/si'kwi:lə/

danh từ, số nhiều sequalae

/si'kwi:li:/
  • (y học) di chứng, di tật
Định nghĩa tiếng Anh

n. any abnormality following or resulting from a disease or injury or treatment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...