Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sequence of

cụm từ

  • một loạt các
    • a sequence of events: một chuỗi sự kiện
    • a sequence of numbers: một dãy số
    • in sequence of: theo thứ tự của
  • một chuỗi các
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...