Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sequestrable

/si'kwestrəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sequestrable

/si'kwestrəbl/

tính từ

  • (pháp lý) có thể tịch thu tạm thời được
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being sequestered; subject or liable to sequestration.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...