Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sequestrable

/si'kwestrəbl/

tính từ

  • (pháp lý) có thể tịch thu tạm thời được
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being sequestered; subject or liable to\n sequestration.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...