Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sequestral

/si'kwestrəl/

tính từ

  • (y học) (thuộc) mảnh xương mục (của một khúc xương)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to a sequestrum.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...