Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sequestral

/si'kwestrəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sequestral

/si'kwestrəl/

tính từ

  • (y học) (thuộc) mảnh xương mục (của một khúc xương)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to a sequestrum.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...