Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

sequestrate

//

* ngoại động từ
  • tạm thời tịch thu
Định nghĩa tiếng Anh

v keep away from others\nv set apart from others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...