sequestrate
//
* ngoại động từ- tạm thời tịch thu
Biến thể từ
sequestrated quá khứ phân từ
sequestrated quá khứ
sequestrating hiện tại phân từ
sequestrates ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v keep away from others\nv set apart from others