Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seraglio

/se'rɑ:liou/ phổ biến #41230
Biến thể từ seraglios số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seraglio

/se'rɑ:liou/

danh từ, số nhiều seraglios

/se'rɑ:liouz/
  • (sử học) hoàng cung (ở Thổ nhĩ kỳ)
  • hậu cung (ở Thổ nhĩ kỳ)
Định nghĩa tiếng Anh

n living quarters reserved for wives and concubines and female relatives in a Muslim household

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...