Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

serang

/sə'ræɳ/

danh từ

  • (Anh-Ân) đội trưởng (thuỷ thủ Ân-độ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The boatswain of a Lascar or East Ondian crew.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...