Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

serape

/se'rɑ:pi/ phổ biến #38083
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

serape

/se'rɑ:pi/

danh từ

  • khăn choàng (của người Tây-ban-nha ở Mỹ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a long brightly colored shawl; worn mainly by Mexican men

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...