serape
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
serape
/se'rɑ:pi/
danh từ
- khăn choàng (của người Tây-ban-nha ở Mỹ)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a long brightly colored shawl; worn mainly by Mexican men
Từ điển Anh–Việt
112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a long brightly colored shawl; worn mainly by Mexican men
Đang tải...