Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seraphic

/se'ræfik/ GRE phổ biến #43613
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seraphic

/se'ræfik/

tính từ

  • (thuộc) thiên thần tối cao
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to an angel of the first order

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...