Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seraphim

/'serəf/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seraphim

/'serəf/

danh từ, số nhiều seraphim

/'serəfim/, seraphs
/'serəfs/
  • người nhà trời; thiên thân tối cao

thành ngữ

  1. Order of the Seraphim
    • huân chương hiệp sĩ (của Thuỵ điển)
Định nghĩa tiếng Anh

n an angel of the first order; usually portrayed as the winged head of a child

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...