Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

seraskier

/,serəs'kiə/

danh từ

  • tổng tư lệnh quân đội (Thổ nhĩ kỳ)
  • bộ trưởng bộ chiến tranh (Thổ nhĩ kỳ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A general or commander of land forces in the Turkish\n empire; especially, the commander-in-chief of minister of war.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...