Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seraskier

/,serəs'kiə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seraskier

/,serəs'kiə/

danh từ

  • tổng tư lệnh quân đội (Thổ nhĩ kỳ)
  • bộ trưởng bộ chiến tranh (Thổ nhĩ kỳ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A general or commander of land forces in the Turkish empire; especially, the commander-in-chief of minister of war.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...