Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

serb

/sə:b/
Biến thể từ serbs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

serb

/sə:b/

tính từ

  • (thuộc) Xéc-bi

danh từ

  • người Xéc-bi
  • tiếng Xéc-bi
Định nghĩa tiếng Anh

n a member of a Slavic people who settled in Serbia and neighboring areas in the 6th and 7th centuries

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...