Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

serbonian bog

/sə:'bounjən'bɔg/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

serbonian bog

/sə:'bounjən'bɔg/

danh từ

  • đầm lầy Xéc-bô-ni (ở giữa châu thổ sông Nin và eo Xuê)
  • (nghĩa bóng) tình trạng sa lầy, tình trạng khó khăn không lối thoát
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...