Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

serein

/sə'ræɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

serein

/sə'ræɳ/

danh từ

  • mưa phùn trời quang (lúc trời quang mây, ở vùng nhiệt đới)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A mist, or very fine rain, which sometimes falls from a clear sky a few moments after sunset.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...