serendipity
/,seren'dipiti/ GRE phổ biến #23199
Nghĩa thường dùng
may mắn
danh từ
“The discovery of penicillin was a moment of serendipity that changed modern medicine forever.”Sự phát hiện ra penicillin là một khoảnh khắc may mắn đã thay đổi y học hiện đại mãi mãi.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
serendipity
/,seren'dipiti/
danh từ
- khả năng cầu may (khả năng tình cờ phát hiện những cái bất ngờ và may mắn)
Định nghĩa tiếng Anh
n. good luck in making unexpected and fortunate discoveries