Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

serendipity

/,seren'dipiti/ GRE phổ biến #23199

Nghĩa thường dùng

may mắn danh từ

“The discovery of penicillin was a moment of serendipity that changed modern medicine forever.”Sự phát hiện ra penicillin là một khoảnh khắc may mắn đã thay đổi y học hiện đại mãi mãi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

serendipity

/,seren'dipiti/

danh từ

  • khả năng cầu may (khả năng tình cờ phát hiện những cái bất ngờ và may mắn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. good luck in making unexpected and fortunate discoveries

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...