serenity
/si'reniti/ TOEFL phổ biến #12707
Nghĩa thường dùng
trạng thái bình tĩnh, yên bình và không bị rối loạn
danh từ
“Serenity in family life fosters happiness.”Sự bình yên trong cuộc sống gia đình thúc đẩy hạnh phúc.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
serenity
/si'reniti/
danh từ
- cảnh trời quang mây tạnh
- cảnh sóng yên biển lặng
- sự trầm lặng; sự thanh bình, sự thanh thản
Định nghĩa tiếng Anh
n a disposition free from stress or emotion n the absence of mental stress or anxiety