serfhood
/'sə:fidʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
serfhood
/'sə:fidʤ/
danh từ
- thân phận nông nô
- giai cấp nông nô
Định nghĩa tiếng Anh
n the state of a serf
Từ điển Anh–Việt
111.684 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n the state of a serf
Đang tải...