Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

serialization

/.siәriәlai'zeiʃәn/ phổ biến #41312
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

serialization

//

  • tuần tự hóa
Định nghĩa tiếng Anh

n. publication in serial form

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...