Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

serially

/'siəriəli/ phổ biến #33070
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

serially

/'siəriəli/

phó từ

  • ra từng kỳ
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a serial manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...