Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seriated

/'siəriit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seriated

/'siəriit/

tính từ: (seriated)

/'siərieitid/
  • được xếp theo hàng, được xếp theo thứ tự['siərieit]

ngoại động từ

  • sắp xếp theo thứ tự liên tiếp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...