Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sericicultural

/,seri'kʌltʃərəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sericicultural

/,seri'kʌltʃərəl/

tính từ

  • (thuộc) nghề nuôi tằm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...