Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sericious

/sə'riʃəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sericious

/sə'riʃəs/

tính từ

  • (sinh vật học) như tơ; có mặt mịn bóng như tơ; có lông như tơ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...