Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seriema

/,seri'i:mə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seriema

/,seri'i:mə/

danh từ

  • chim mào bắt rắn (ở Bra-din)
Định nghĩa tiếng Anh

n Argentinian Cariama n Brazilian Cariama; sole representative of the genus Cariama

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...