Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

series circuit

/'siəriz'sə:kit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

series circuit

/'siəriz'sə:kit/

danh từ

  • (điện học) mạch nối tiếp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...