Từ điển Anh–Việt

112.247 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

series-parallel

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

series-parallel

//

* tính từ
  • (điện học) nối tiếp song song
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...