seringa
/si'riɳgə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
seringa
/si'riɳgə/
danh từ
- (thực vật học) cây cao su
- (như) syringa
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...