Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

seriocomic

//

* tính từ
  • nửa nghiêm trang nửa hài hước; nửa đùa nửa thật, nửa nạc nửa mỡ
Định nghĩa tiếng Anh

s. mixing the serious with the comic with comic predominating

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...