Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seriocomic

/.siәriәu'kɒmik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seriocomic

//

* tính từ
  • nửa nghiêm trang nửa hài hước; nửa đùa nửa thật, nửa nạc nửa mỡ
Định nghĩa tiếng Anh

s. mixing the serious with the comic with comic predominating

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...