Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #8366

seriousness

/'siəriəsnis/

danh từ

  • tính chất đứng đắn, tính chất nghiêm trang
  • tính chất quan trọng, tính chất hệ trọng; tính chất nghiêm trọng, tính chất trầm trọng, tính chất nặng (bệnh...)
  • tính chất thành thật, tính chất thật sự
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of arousing fear or distress\nn. the trait of being serious

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...